Những cái tên tiếng Anh hay và ý nghĩa dành cho bé

0
13296

Ngày nay ngoài đặt tên tiếng việt thì xu hướng các bố các mẹ hay đặt thêm cho mình một tên tiếng Anh nữa cho nó “quốc tế” . Vậy bé nhà bạn đã có tên tiếng anh chưa ? Hãy cùng tham khảo những cái tên bằng tiếng anh đẹp có giải thích ý nghĩa đi kèm bên dưới đây cho bé yêu của bạn nhé.

ten-hay-ya-nghia

Tên tiếng Anh với nghĩa “mạnh mẽ”, “dũng cảm” hay “chiến binh”

Tên nữ:

Alexandra – Với ý nghĩa là – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
Edith –  Với ý nghĩa là – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
Hilda – Với ý nghĩa là – “chiến trường”
Louisa – Với ý nghĩa là – “chiến binh nổi tiếng”
Matilda –  Với ý nghĩa là – “sự kiên cường trên chiến trường”
Bridget –  Với ý nghĩa là – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
Andrea – Với ý nghĩa là – “mạnh mẽ, kiên cường”
Valerie – Với ý nghĩa là – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”

Tên nam:

Andrew – Với ý nghĩa là – “hùng dũng, mạnh mẽ”
Alexander – Với ý nghĩa là – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
Arnold – Với ý nghĩa là – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
Brian – Với ý nghĩa là – “sức mạnh, quyền lực”
Chad – Với ý nghĩa là – “chiến trường, chiến binh”
Drake – Với ý nghĩa là – “rồng”
Harold – Với ý nghĩa là – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
Harvey – Với ý nghĩa là – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
Leon – Với ý nghĩa là – “chú sư tử”
Leonard – Với ý nghĩa là – “chú sư tử dũng mãnh”
Louis – Với ý nghĩa là – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
Marcus – Với ý nghĩa là – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
Richard – Với ý nghĩa là – “sự dũng mãnh”
Ryder – Với ý nghĩa là – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
Charles – Với ý nghĩa là – “quân đội, chiến binh”
Vincent – Với ý nghĩa là – “chinh phục”
Walter – Với ý nghĩa là – “người chỉ huy quân đội”
William – Với ý nghĩa là – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

“Thông thái” hay “cao quý” được thể hiện qua những tên tiếng Anh là:

Tên nữ:

Adelaide – Với ý nghĩa là – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
Alice – Với ý nghĩa là – “người phụ nữ cao quý”
Bertha – Với ý nghĩa là – “thông thái, nổi tiếng”
Clara – Với ý nghĩa là – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
Freya – Với ý nghĩa là – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
Gloria – Với ý nghĩa là – “vinh quang”
Martha – Với ý nghĩa là – “quý cô, tiểu thư”
Phoebe – Với ý nghĩa là – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
Regina – Với ý nghĩa là – “nữ hoàng”
Sarah – Với ý nghĩa là – “công chúa, tiểu thư”
Sophie – Với ý nghĩa là – “sự thông thái”

Tên nam:

Albert – Với ý nghĩa là – “cao quý, sáng dạ”
Donald – Với ý nghĩa là – “người trị vì thế giới”
Frederick – Với ý nghĩa là – “người trị vì hòa bình”
Eric – Với ý nghĩa là – “vị vua muôn đời”
Henry – Với ý nghĩa là – “người cai trị đất nước”
Harry – Với ý nghĩa là – “người cai trị đất nước”
Maximus – Với ý nghĩa là – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
Raymond – Với ý nghĩa là – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
Robert – Với ý nghĩa là – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
Roy – Với ý nghĩa là – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
Stephen – Với ý nghĩa là – “vương miện”
Titus – Với ý nghĩa là – “danh giá”

“Hạnh phúc”, “may mắn”, “xinh đẹp”, “thịnh vượng” hay với một tính cách, cảm xúc nào đó là những người mang tên tiếng Anh:

Tên nữ:

Amanda – Với ý nghĩa là – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
Beatrix – Với ý nghĩa là – “hạnh phúc, được ban phước”
Helen – Với ý nghĩa là – “mặt trời, người tỏa sáng”
Hilary – Với ý nghĩa là – “vui vẻ”
Irene – Với ý nghĩa là – “hòa bình”
Gwen – Với ý nghĩa là – “được ban phước”
Serena – Với ý nghĩa là – “tĩnh lặng, thanh bình”
Victoria – Với ý nghĩa là – “chiến thắng”
Vivian – Với ý nghĩa là – “hoạt bát”

Tên nam:

Alan – Với ý nghĩa là – “sự hòa hợp”
Asher – Với ý nghĩa là – “người được ban phước”
Benedict – Với ý nghĩa là – “được ban phước”
Darius – Với ý nghĩa là – “người sở hữu sự giàu có”
David – Với ý nghĩa là – “người yêu dấu”
Felix – Với ý nghĩa là – “hạnh phúc, may mắn”
Edgar – Với ý nghĩa là – “giàu có, thịnh vượng”
Edric – Với ý nghĩa là – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
Edward – Với ý nghĩa là – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
Kenneth – Với ý nghĩa là – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
Paul – Với ý nghĩa là – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
Victor – Với ý nghĩa là – “chiến thắng”

Vậy còn những tên tiếng Anh mang ý nghĩa tôn giáo?

Tên nữ:

Ariel – Với ý nghĩa là – “chú sư tử của Chúa”
Dorothy – Với ý nghĩa là – “món quà của Chúa”
Elizabeth – Với ý nghĩa là – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
Emmanuel – Với ý nghĩa là – “Chúa luôn ở bên ta”
Jesse – Với ý nghĩa là – “món quà của Yah”

Tên nam:

Abraham – Với ý nghĩa là – “cha của các dân tộc
Daniel – Với ý nghĩa là – “Chúa là người phân xử”
Elijah – Với ý nghĩa là – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
Emmanuel / Manuel – Với ý nghĩa là – “Chúa ở bên ta”
Gabriel – Với ý nghĩa là – “Chúa hùng mạnh”
Issac – Với ý nghĩa là – “Chúa cười”, “tiếng cười”
Jacob – Với ý nghĩa là – “Chúa chở che”
Joel – Với ý nghĩa là – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)
John – Với ý nghĩa là – “Chúa từ bi”
Joshua – Với ý nghĩa là – “Chúa cứu vớt linh hồn”
Jonathan – Với ý nghĩa là – “Chúa ban phước”
Matthew – Với ý nghĩa là – “món quà của Chúa”
Nathan – Với ý nghĩa là – “món quà”, “Chúa đã trao”
Michael – Với ý nghĩa là – “kẻ nào được như Chúa?”
Raphael – Với ý nghĩa là – “Chúa chữa lành”
Samuel – Với ý nghĩa là – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”
Theodore – Với ý nghĩa là – “món quà của Chúa”
Timothy – Với ý nghĩa là – “tôn thờ Chúa”
Zachary – Với ý nghĩa là – “Jehovah đã nhớ”

Tên tiếng Anh gắn với thiên nhiên như lửa, nước, gió, đất, khí hậu, mặt trăng, mặt trời, các vì sao, các loài hoa và cây cối là:

Tên nữ:

Azure – Với ý nghĩa là – “bầu trời xanh”
Esther – Với ý nghĩa là – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
Iris – Với ý nghĩa là – “hoa iris”, “cầu vồng”
Jasmine – Với ý nghĩa là – “hoa nhài”
Layla – Với ý nghĩa là – “màn đêm”
Roxana – Với ý nghĩa là – “ánh sáng”, “bình minh”
Stella – Với ý nghĩa là – “vì sao, tinh tú”
Sterling – Với ý nghĩa là – “ngôi sao nhỏ”
Daisy – Với ý nghĩa là – “hoa cúc dại”
Flora – Với ý nghĩa là – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
Lily – Với ý nghĩa là – “hoa huệ tây”
Rosa – Với ý nghĩa là – “đóa hồng”;
Rosabella – Với ý nghĩa là – “đóa hồng xinh đẹp”;
Selena – Với ý nghĩa là – “mặt trăng, nguyệt”
Violet – Với ý nghĩa là – “hoa violet”, “màu tím”

Tên nam:

Douglas – Với ý nghĩa là – “dòng sông / suối đen”;
Dylan – Với ý nghĩa là – “biển cả”,
Neil – Với ý nghĩa là – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
Samson – Với ý nghĩa là – “đứa con của mặt trời”

Gắn với màu sắc và đá quý là những cái tên tiếng Anh như:

Tên nữ:

Diamond – Với ý nghĩa là – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
Jade – Với ý nghĩa là – “đá ngọc bích”,
Kiera – Với ý nghĩa là – “cô gái tóc đen”
Gemma – Với ý nghĩa là – “ngọc quý”;
Melanie – Với ý nghĩa là – “đen”
Margaret – Với ý nghĩa là – “ngọc trai”;
Pearl – Với ý nghĩa là – “ngọc trai”;
Ruby – Với ý nghĩa là – “đỏ”, “ngọc ruby”
Scarlet – Với ý nghĩa là – “đỏ tươi”
Sienna – Với ý nghĩa là – “đỏ”

Tên nam:

Blake – Với ý nghĩa là – “đen” hoặc “trắng” (do chưa thống nhất về nguồn gốc từ chữ blaec hay từ chữ blac trong tiếng Anh cổ.)
Peter – Với ý nghĩa là – “đá” (tiếng Hán: thạch)
Rufus – Với ý nghĩa là – “tóc đỏ”
Một số tên tiếng Anh hay khác:

Tên nữ:

Abigail – Với ý nghĩa là – “niềm vui của cha” (father’s joy)
Aria – Với ý nghĩa là – “bài ca, giai điệu”
Emma – Với ý nghĩa là – “toàn thể”, “vũ trụ”
Erza – Với ý nghĩa là – “giúp đỡ”
Fay / Faye – Với ý nghĩa là – “tiên, nàng tiên”
Laura – Với ý nghĩa là – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của chiến thằng)
Zoey – Với ý nghĩa là – “sự sống, cuộc sống”

Tên nam:

Alfred – Với ý nghĩa là – “lời khuyên thông thái”
Hugh – Với ý nghĩa là – “trái tim, khối óc”
Oscar – Với ý nghĩa là – “người bạn hòa nhã”
Ruth – Với ý nghĩa là – “người bạn, người đồng hành”
Solomon – Với ý nghĩa là – “hòa bình”,
Wilfred – Với ý nghĩa là – “ý chí, mong muốn”

Nhận xét